PRODUCTS
Thông tin công nghệ/sản phẩm
Thông tin công nghệ/sản phẩm
31hits
Thu hẹp theo danh mục ngành
Thu hẹp theo danh mục vật liệu
Hộp số thủy 9
Hộp số thủy 9 + Ký hiệu: HS9 + Kích thước (mm): L=276,5;B=240;H=514 + Công suất: 9kW(12hp) + Tỷ số truyền: Tiến 1/1;Lùi 1/2
Hộp đảo chiều 15
Hộp đảo chiều 15 + Ký hiệu: HDC15 + Kích thước(mm): L=244;B=210;H=156 + Công suất: 11kW(15hp) + Tỷ số truyền: 1/1 + Khối lượng(Kg): 10,5
Hộp giảm tốc 15
Hộp giảm tốc 15 + Ký hiệu: GT15 + Kích thước(mm): L=435;B=257;H=496 + Công suất: 11kW(15hp) + Tỷ số truyền: 10 + Khối lượng(Kg): 34
Hộp số thủy 14
Hộp số thủy 14 + Ký hiệu: HS14 + Kích thước (mm): L=350;B=313;H=590 + Công suất: 11kW(15hp) + Tỷ số truyền: Tiến 1/2;Lùi 1/1,9 + Khối lượng(Kg): 41
Hộp số thủy 14A
Hộp số thủy 14A + Ký hiệu: HS14A + Kích thước (mm): L=350;B=313;H=590 + Công suất: 11kW(15hp) + Tỷ số truyền: Tiến 1/2,7;Lùi 1/1,9 + Khối lượng(Kg): 41
Hộp số thủy 14B
Hộp số thủy 14B + Ký hiệu: HS14B + Kích thước (mm): L=350;B=313;H=590 + Công suất: 11kW(15hp) + Tỷ số truyền: Tiến 1/2,5;Lùi 1/1,9 + Khối lượng(Kg): 41
Hộp giảm tốc 10
Hộp giảm tốc 10 + Ký hiệu: GT10 + Kích thước (mm): L=390;B=252;H=482 + Công suất: 7,5kW(10hp) + Tỷ số truyền: 11
Nắp động cơ điện 794
Nắp động cơ điện 794 + Vật liệu: FC200 + Trọng lượng: 6,6 + Kích thước bao (mm): D318x61 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Không thao
Thân máy RV125
Thân máy RV125 + Vật liệu: FC250 + Trọng lượng: 28,0 + Kích thước bao (mm): 463x259x200 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Phenix
Tay máy khâu W3500P
Tay máy khâu W3500P + Vật liệu: FC150 + Trọng lượng: 14,0 + Kích thước bao (mm): 353,5x222,5x142,5 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Phenix
Thân máy khâu W500PV
Thân máy khâu W500PV + Vật liệu: FC150 + Trọng lượng: 22,0 + Kích thước bao (mm): 423x238x117 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Phenix
Thân hộp MK165
Thân hộp MK165 + Vật liệu: FC200 + Trọng lượng: 36,0 + Kích thước bao (mm): 462x345x288 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Phenix
Thân hộp 07AD
Thân hộp 07AD + Vật liệu: FC250 + Trọng lượng: 7,4 + Kích thước bao (mm): 218x160x115 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Phenix
Thân hộp HPN1636
Thân hộp HPN1636 + Vật liệu: FC250 + Trọng lượng: 8,0 + Kích thước bao (mm): 225x178x178 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Phenix
Thân máy DS60
Thân máy DS60 + Vật liệu: FC250 + Trọng lượng: 22,5 + Kích thước bao (mm): 307x249x263 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Phenix
Thân động cơ điện S253
Thân động cơ điện S253 + Vật liệu: FC200 + Trọng lượng: 23,0 + Kích thước bao (mm): 288x288x233 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Cát Phenix
Quy lát RV125
Quy lát RV125 + Vật liệu: FC250 + Trọng lượng: 7,5 + Kích thước bao (mm): 177x168x76 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát nước thủy tinh Thao: Cát nhựa
Ống xả 5013757
Ống xả 5013757 + Vật liệu: FC150 + Trọng lượng: 6,7 + Kích thước bao (mm): 450x150x145 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Phenix
Ống xả 5013658
Ống xả 5013658 + Vật liệu: FC150 + Trọng lượng: 6,0 + Kích thước bao (mm): 328x190x105 + Công nghệ đúc Khuôn: Cát sét Thao: Phenix
La Giang
La Giang + Vật liệu: 08KΠ + Khách hàng: TAMAC + Trọng lượng: 3.2 (Kg) + Kích thước bao (mm): Ø344x70
CONTACT
Truy vấn